越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơm cháy” (1)
cơm cháy
英语
名crispy rice
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
相关词“cơm cháy” (1)
cây cơm cháy

英语
名elderberry
短语“cơm cháy” (1)
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
